Type any word!

"numbers" in Vietnamese

số

Definition

Số là ký hiệu hoặc từ được dùng để đếm, đo lường, ghi nhãn hoặc biểu thị số lượng. Số còn dùng chỉ thông tin số như giá cả, chữ số điện thoại hoặc kết quả toán học.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng về toán học hoặc các thông tin liên quan đến số. Khi nói về số điện thoại, người ta thường dùng cụm 'số điện thoại'. Có thể dùng 'số' để chỉ số liệu kinh doanh như 'số doanh thu'.

Examples

My little sister is learning numbers at school.

Em gái tôi đang học **số** ở trường.

Please write the numbers from one to ten.

Vui lòng viết các **số** từ một đến mười.

I am not good with numbers.

Tôi không giỏi về **số**.

Can you check the numbers again? This total looks wrong.

Bạn có thể kiểm tra lại các **số** không? Tổng này có vẻ sai.

The numbers from last month were better than we expected.

Các **số** của tháng trước tốt hơn chúng tôi dự đoán.

When it comes to numbers, she notices every small mistake.

Khi nói về **số**, cô ấy để ý từng sai sót nhỏ.