"number" in Vietnamese
sốsố hiệu (ví dụ: số điện thoại)
Definition
Ký hiệu hoặc từ dùng để chỉ số lượng hoặc vị trí, như 1, 2, 3. Cũng có thể chỉ mã số hay số hiệu.
Usage Notes (Vietnamese)
'phone number' là 'số điện thoại', 'lucky number' là 'số may mắn'. 'number' khác 'digit'; 'digit' chỉ một con số, còn 'number' có thể gồm nhiều chữ số.
Examples
My phone number is 123-4567.
**Số** điện thoại của tôi là 123-4567.
There are five numbers on this list.
Có năm **số** trong danh sách này.
Choose a number between one and ten.
Chọn một **số** từ một đến mười.
What's your lucky number?
**Số** may mắn của bạn là gì?
I can't remember the number of people who came.
Tôi không nhớ **số** người đã đến.
She's definitely number one in her class.
Cô ấy chắc chắn là **số** một trong lớp.