"nukes" in Vietnamese
Definition
"Nukes" là từ không trang trọng để chỉ vũ khí hạt nhân hoặc bom hạt nhân, những loại vũ khí cực kỳ mạnh và có sức phá hủy lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
"Nukes" là từ lóng, dùng nhiều trong báo chí, chính trị hoặc điện ảnh để chỉ vũ khí hạt nhân, không phải năng lượng hạt nhân dân dụng. Trong tiếng Việt nên dịch là "vũ khí hạt nhân" hoặc "bom hạt nhân", hạn chế dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
Some countries have nukes.
Một số nước sở hữu **vũ khí hạt nhân**.
They built more nukes during the war.
Họ đã chế tạo thêm nhiều **bom hạt nhân** trong chiến tranh.
People are afraid of nukes.
Mọi người sợ **vũ khí hạt nhân**.
Are you worried that more countries might get nukes?
Bạn có lo lắng nếu nhiều quốc gia nữa có **vũ khí hạt nhân** không?
That movie is about a world destroyed by nukes.
Bộ phim đó nói về một thế giới bị phá hủy bởi **vũ khí hạt nhân**.
He joked that he could 'press a button and launch the nukes.'
Anh ấy đùa rằng mình có thể 'ấn một nút và phóng **bom hạt nhân**.'