Введите любое слово!

"nude" in Vietnamese

khỏa thânmàu nude

Definition

Không mặc quần áo trên cơ thể. Ngoài ra, còn dùng để chỉ màu sắc giống màu da, đặc biệt trong thời trang và trang điểm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Khỏa thân' thường dùng trong nghệ thuật, nhiếp ảnh, thời trang; đời thường hay dùng 'trần truồng' hơn. Màu 'nude' không chỉ một tông da cụ thể, nên cần tùy ngữ cảnh.

Examples

The baby was nude after the bath.

Em bé đã **khỏa thân** sau khi tắm.

She bought nude shoes for the wedding.

Cô ấy đã mua giày màu **nude** cho đám cưới.

The painting shows a nude figure.

Bức tranh thể hiện hình **khỏa thân**.

He felt awkward standing there nude in the locker room.

Anh ấy cảm thấy ngại đứng **khỏa thân** trong phòng thay đồ.

I usually go for a nude lipstick because it matches everything.

Tôi thường chọn son môi màu **nude** vì nó dễ phối với mọi thứ.

The website removed the photo because it showed nude content.

Trang web đã gỡ ảnh vì đó là nội dung **khỏa thân**.