"nucleus" in Vietnamese
Definition
Phần trung tâm của tế bào chứa vật chất di truyền. Ngoài ra, có thể chỉ phần trung tâm hoặc quan trọng nhất của một điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
“Nhân” chủ yếu dùng trong khoa học về tế bào và nguyên tử; đôi khi dùng ẩn dụ cho phần trung tâm của nhóm. 'Core' mang ý nghĩa rộng và ít chuyên môn hơn.
Examples
The nucleus is found in the center of the cell.
**Nhân** nằm ở trung tâm của tế bào.
The DNA is stored in the nucleus.
DNA được lưu trữ trong **nhân**.
An atom has a nucleus at its center.
Nguyên tử có **hạt nhân** ở trung tâm.
A small nucleus of students started the club, and it grew from there.
Một **nhóm nòng cốt** nhỏ của sinh viên đã khởi xướng câu lạc bộ, và từ đó nó phát triển.
Scientists use microscopes to study the nucleus in detail.
Các nhà khoa học sử dụng kính hiển vi để nghiên cứu kỹ về **nhân**.
If you remove the nucleus, the cell can't survive.
Nếu bạn loại bỏ **nhân**, tế bào sẽ không thể sống được.