Type any word!

"novice" in Vietnamese

người mới

Definition

Người mới là người vừa bắt đầu học hoặc làm một công việc, lĩnh vực hoặc hoạt động nào đó và chưa có nhiều kinh nghiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người mới' có thể dùng cho công việc, sở thích hay thể thao. Trong văn nói, 'người mới bắt đầu' hay 'người học việc' cũng thường dùng. Mang tính lịch sự, trang trọng hơn từ thông dụng.

Examples

He is a novice at painting.

Anh ấy là một **người mới** trong lĩnh vực vẽ tranh.

As a novice, she asked many questions in class.

Là một **người mới**, cô ấy đã hỏi rất nhiều câu hỏi trong lớp.

The soccer team welcomed the novice players.

Đội bóng đá đã chào đón các cầu thủ **người mới**.

When I first started driving, I was a total novice.

Khi mới bắt đầu lái xe, tôi hoàn toàn là một **người mới**.

It’s tough being a novice in a room full of experts.

Thật khó khi là một **người mới** trong một căn phòng đầy chuyên gia.

Don't worry about mistakes—every novice feels nervous at first.

Đừng lo về những sai sót—mọi **người mới** đều cảm thấy lo lắng lúc đầu.