Type any word!

"november" in Vietnamese

tháng Mười Một

Definition

Tháng thứ mười một trong năm, sau tháng Mười và trước tháng Mười Hai.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng giới từ 'in' với tháng: 'in November'. Ngày tháng thường nói là 'November 5' hoặc 'the fifth of November', và tên tháng trong tiếng Anh phải viết hoa chữ cái đầu.

Examples

My birthday is in November.

Sinh nhật của tôi vào **tháng Mười Một**.

It gets cold here in November.

Ở đây trời trở lạnh vào **tháng Mười Một**.

We start school in November.

Chúng tôi bắt đầu đi học vào **tháng Mười Một**.

Let's plan the trip for November, when flights are cheaper.

Hãy lên kế hoạch chuyến đi vào **tháng Mười Một**, khi vé máy bay rẻ hơn.

I can't believe it's already November — this year went by so fast.

Tôi không thể tin là đã **tháng Mười Một** rồi — năm nay trôi qua nhanh quá.

We're moving in November, so October will be really busy.

Chúng tôi sẽ chuyển nhà vào **tháng Mười Một**, nên tháng Mười sẽ rất bận rộn.