"novelty" in Vietnamese
Definition
Điều gì đó mới, độc đáo hoặc lạ thường. Cũng có thể chỉ những vật nhỏ xinh, vui nhộn để tặng hoặc làm quà.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể chỉ cảm giác lạ thú vị hoặc những món đồ nhỏ lạ mắt ('novelty gift' là quà tặng lạ, vui). Thường chỉ sự mới mẻ dễ mất đi sau một thời gian.
Examples
The novelty of the new game made everyone excited.
**Sự mới lạ** của trò chơi mới khiến mọi người hào hứng.
He bought a novelty mug shaped like a cat.
Anh ấy đã mua một cái cốc **vật lạ** hình con mèo.
For children, snow is still a novelty.
Với trẻ em, tuyết vẫn là một **sự mới lạ**.
The novelty wore off after a few days, and the toy just sat on the shelf.
Sau vài ngày, **sự mới lạ** không còn nữa và món đồ chơi chỉ nằm trên kệ.
This restaurant always has some food novelty on the menu.
Nhà hàng này luôn có một số **món ăn mới lạ** trong thực đơn.
People love giving novelty gifts at holiday parties.
Mọi người thích tặng **vật lạ** tại các bữa tiệc ngày lễ.