Type any word!

"novels" in Vietnamese

tiểu thuyết

Definition

Tiểu thuyết là sách kể câu chuyện hư cấu dài về các nhân vật và sự kiện, thường được viết bằng văn xuôi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tiểu thuyết' chỉ dùng cho truyện dài hư cấu, không phải truyện ngắn hay sách phi hư cấu. Dùng trong cụm 'đọc tiểu thuyết', 'viết tiểu thuyết', 'tiểu thuyết trinh thám'.

Examples

After finishing a good novel, I always want to read another.

Sau khi đọc xong một **tiểu thuyết** hay, tôi luôn muốn đọc thêm một cuốn nữa.

She loves to read mystery novels.

Cô ấy thích đọc **tiểu thuyết** trinh thám.

Some novels are very long, with hundreds of pages.

Một số **tiểu thuyết** rất dài, có hàng trăm trang.

He started writing his own novels last year.

Anh ấy bắt đầu viết **tiểu thuyết** của riêng mình từ năm ngoái.

Some people collect first editions of classic novels.

Một số người sưu tầm những ấn bản đầu tiên của các **tiểu thuyết** kinh điển.

Not all novels are serious—some are just for fun or adventure.

Không phải tất cả **tiểu thuyết** đều nghiêm túc—một số chỉ để giải trí hoặc phiêu lưu.