Type any word!

"novel" in Vietnamese

tiểu thuyết

Definition

Tiểu thuyết là một câu chuyện dài được viết, thường kể về những nhân vật và sự kiện tưởng tượng, và được xuất bản thành sách. Tiểu thuyết dài và phát triển hơn truyện ngắn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tiểu thuyết' chủ yếu chỉ sách truyện dài do tác giả sáng tác, phân biệt với truyện ngắn. Dùng trong các cụm như 'viết tiểu thuyết', 'đọc tiểu thuyết', 'tiểu thuyết lịch sử', 'tiểu thuyết trinh thám'.

Examples

She is reading a novel on the bus.

Cô ấy đang đọc một **tiểu thuyết** trên xe buýt.

He wrote his first novel last year.

Anh ấy đã viết **tiểu thuyết** đầu tiên của mình vào năm ngoái.

This novel is about a family in a small town.

**Tiểu thuyết** này kể về một gia đình ở một thị trấn nhỏ.

I started that novel, but I couldn't get into it.

Tôi đã bắt đầu đọc **tiểu thuyết** đó, nhưng không thể hứng thú với nó.

Her new novel is apparently being turned into a TV series.

Nghe nói **tiểu thuyết** mới của cô ấy sẽ được chuyển thành phim truyền hình.

If the movie feels rushed, it's probably because the novel is so detailed.

Nếu bộ phim thấy vội vàng, có lẽ là vì **tiểu thuyết** quá chi tiết.