输入任意单词!

"nourishment" 的Vietnamese翻译

dinh dưỡngchất nuôi dưỡng

释义

Dinh dưỡng là thức ăn và các chất cần thiết giúp sinh vật phát triển, khỏe mạnh và vững mạnh. Nó cũng có thể chỉ những điều giúp phát triển tinh thần hoặc trí tuệ.

用法说明(Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, dùng trong văn viết hoặc khoa học. Trong giao tiếp nên dùng 'thức ăn' hoặc 'dinh dưỡng' cho nghĩa thường ngày. Có thể dùng nghĩa bóng như 'nourishment cho tâm hồn'.

例句

Vegetables provide important nourishment for your body.

Rau củ cung cấp **dinh dưỡng** quan trọng cho cơ thể bạn.

Babies need good nourishment to grow healthy.

Trẻ sơ sinh cần **dinh dưỡng** tốt để phát triển khỏe mạnh.

Milk is a source of nourishment for many young animals.

Sữa là nguồn **dinh dưỡng** cho nhiều loài động vật non.

After a long illness, he needed extra nourishment to regain his strength.

Sau một trận ốm dài, anh ấy cần thêm **dinh dưỡng** để phục hồi sức khỏe.

Books and art give me nourishment for my soul.

Sách và nghệ thuật mang lại cho tôi **dinh dưỡng** cho tâm hồn.

Without enough nourishment, plants won't thrive.

Nếu không có đủ **dinh dưỡng**, cây sẽ không phát triển tốt.