Type any word!

"notoriously" in Vietnamese

nổi tiếng là (theo nghĩa xấu)tai tiếng là

Definition

Cách mà ai đó hay điều gì đó được biết đến rộng rãi, thường là vì lý do xấu hoặc tiêu cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho tiếng xấu, không dùng thay cho 'famously'. Gắn với các tính từ tiêu cực như 'khó', 'đắt', 'nguy hiểm'.

Examples

This road is notoriously dangerous at night.

Con đường này **nổi tiếng là** nguy hiểm vào ban đêm.

He is notoriously late for work every day.

Anh ta **nổi tiếng là** hay đi làm muộn mỗi ngày.

This software is notoriously hard to use.

Phần mềm này **tai tiếng là** khó dùng.

The city is notoriously expensive to live in.

Thành phố này **nổi tiếng là** đắt đỏ để sống.

He’s notoriously bad at replying to emails.

Anh ấy **tai tiếng là** trả lời email rất kém.

The printer is notoriously unreliable when we need it most.

Máy in này **nổi tiếng là** hay hỏng khi cần nhất.