好きな単語を入力!

"notions" in Vietnamese

quan niệmý tưởngvật dụng may vá

Definition

'Notions' là những ý tưởng, quan điểm hoặc niềm tin, đôi khi còn mơ hồ hoặc chưa rõ ràng. Ngoài ra, từ này cũng dùng để chỉ những vật dụng nhỏ trong may vá như cúc áo, chỉ, kim.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các cụm như ‘strange notions’ (quan niệm kỳ lạ), ‘romantic notions’ (quan niệm lãng mạn). Trong may vá, 'notions' chỉ vật dụng nhỏ chứ không phải là ý tưởng. ‘Notion’ số ít dùng cho một ý tưởng riêng lẻ.

Examples

She has some unusual notions about health.

Cô ấy có một số **quan niệm** khác thường về sức khỏe.

Many children believe in magical notions.

Nhiều trẻ em tin vào những **quan niệm** thần kỳ.

The shop sells buttons, ribbons, and other notions.

Cửa hàng bán cúc áo, ruy băng và các **vật dụng may vá** khác.

He's always coming up with new business notions.

Anh ấy luôn nghĩ ra các **ý tưởng** kinh doanh mới.

My grandma keeps a box of sewing notions in her closet.

Bà tôi cất một hộp **vật dụng may vá** trong tủ đồ.

People have all kinds of notions about what success means.

Mỗi người có những **quan niệm** riêng về thành công.