اكتب أي كلمة!

"notified" بـVietnamese

được thông báo

التعريف

Báo cho ai đó biết một thông tin mới hoặc quan trọng một cách chính thức.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng như công sở, pháp lý. Dễ thấy trong cụm: 'notified of', 'notified by', 'notified about'. Có thể dùng 'informed' hay 'told' khi nói thân mật hơn.

أمثلة

She was notified about the meeting change.

Cô ấy đã được **thông báo** về việc thay đổi cuộc họp.

We notified the police immediately.

Chúng tôi đã **thông báo** cho cảnh sát ngay lập tức.

Have you been notified of the results yet?

Bạn đã được **thông báo** kết quả chưa?

Customers will be notified by email if their order is delayed.

Khách hàng sẽ được **thông báo** qua email nếu đơn hàng bị trễ.

I wasn't notified about the schedule change until the last minute.

Tôi không được **thông báo** về sự thay đổi lịch cho đến phút chót.

Everyone on the team was notified, so there shouldn't be any confusion.

Tất cả thành viên trong nhóm đã được **thông báo**, nên sẽ không bị nhầm lẫn.