"noticing" in Vietnamese
Definition
Hành động nhìn thấy, nhận thức hoặc chú ý đến điều gì đó hoặc ai đó. Thường mô tả khoảnh khắc nhận ra điều gì một cách tự nhiên.
Usage Notes (Vietnamese)
'Noticing' thường mang tính phát hiện một cách tự nhiên, không chủ đích như 'observing'. Hay đi với cảm giác: 'noticing a smell', 'noticing a change'.
Examples
She is noticing the birds outside her window.
Cô ấy đang **nhận ra** những con chim ngoài cửa sổ.
He kept noticing the cold wind.
Anh ấy cứ **cảm nhận** thấy gió lạnh.
I'm noticing a change in your attitude.
Tôi đang **nhận ra** sự thay đổi trong thái độ của bạn.
Have you been noticing how early it gets dark these days?
Dạo này bạn có **nhận ra** rằng trời tối rất sớm không?
People are finally noticing all the hard work you do.
Mọi người cuối cùng cũng **nhận ra** tất cả những nỗ lực của bạn.
Without even noticing, she walked right past her old friend on the street.
Cô ấy đã đi ngang qua người bạn cũ trên phố mà không **nhận ra**.