"notices" in Vietnamese
Definition
‘Thông báo’ là bản tin hoặc giấy dán để cung cấp thông tin; ‘chú ý’ là khi ai đó nhận ra hoặc để ý đến điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thông báo' thường dùng cho thông tin công khai, chính thức. Động từ 'chú ý' thể hiện sự nhận biết bất ngờ hoặc nhận ra sau khi quan sát. Không nhầm với 'note' (ghi lại).
Examples
The school puts important notices on the board.
Trường dán các **thông báo** quan trọng lên bảng.
She notices the cat in the garden every morning.
Cô ấy **chú ý** đến con mèo trong vườn mỗi sáng.
Read the safety notices before entering the lab.
Đọc các **thông báo** an toàn trước khi vào phòng thí nghiệm.
Nobody notices when I change the furniture around.
Không ai **chú ý** khi tôi thay đổi vị trí đồ đạc.
New notices went up about the upcoming event.
Những **thông báo** mới về sự kiện sắp tới đã được dán lên.
He always notices when someone is upset, even if they don’t say anything.
Anh ấy luôn **chú ý** khi ai đó buồn, dù họ không nói gì.