"notice" in Vietnamese
Definition
Là động từ có nghĩa là nhận thấy, để ý hoặc nhận ra điều gì đó. Là danh từ, nghĩa là thông báo bằng lời nói hoặc văn bản để cung cấp thông tin hoặc cảnh báo.
Usage Notes (Vietnamese)
Động từ này nhấn mạnh việc nhận biết một cách có ý thức hơn là tình cờ. Thường dùng: 'notice something', 'notice that...'. Danh từ hay dùng cho 'thông báo' ở nơi làm việc hoặc trường học, và 'nộp đơn nghỉ việc' gọi là 'nộp thông báo nghỉ việc'.
Examples
Did you notice the new sign on the door?
Bạn có **nhận ra** tấm **thông báo** mới trên cửa không?
I didn't notice that your hair was shorter.
Tôi đã không **nhận ra** tóc bạn đã ngắn hơn.
There was a notice on the wall about the meeting.
Có một **thông báo** trên tường về buổi họp.
I only noticed later that he never answered my question.
Tôi chỉ **nhận ra** sau đó rằng anh ấy chưa từng trả lời câu hỏi của tôi.
Thanks for noticing — most people wouldn't have picked up on that.
Cảm ơn bạn đã **nhận ra** — hầu hết mọi người sẽ không nhận thấy điều đó.
She handed in her notice and started looking for a new job.
Cô ấy đã nộp **thông báo** nghỉ việc và bắt đầu tìm việc mới.