"nothingness" in Vietnamese
Definition
Trạng thái không có tồn tại, ý nghĩa hoặc chất; hoàn toàn trống rỗng hoặc hư vô.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh triết học, thơ ca hoặc diễn đạt trừu tượng. Khác với 'emptiness' vì nhấn mạnh sự hoàn toàn không tồn tại.
Examples
He stared into the nothingness of the night.
Anh ấy nhìn chằm chằm vào **hư vô** của đêm tối.
Some people fear nothingness after death.
Một số người sợ **hư vô** sau khi chết.
The room was filled with nothingness.
Căn phòng tràn ngập **hư vô**.
After losing his job, he felt surrounded by nothingness.
Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy bị **hư vô** bao quanh.
Meditation sometimes brings a feeling of peaceful nothingness.
Thiền đôi khi mang lại cảm giác **hư vô** yên bình.
She tried to fill the nothingness in her life with new experiences.
Cô ấy cố lấp đầy **hư vô** trong cuộc sống bằng những trải nghiệm mới.