"nother" in Vietnamese
Definition
Đây là cách nói không chuẩn, chỉ dùng trong khẩu ngữ của 'another' hoặc 'other', thường xuất hiện trong cụm 'a whole nother' mang nghĩa 'một cái hoàn toàn khác'.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên dùng trong giao tiếp thân mật, chủ yếu trong cụm 'a whole nother'. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
That's a nother problem we have to solve.
Đó là một **vấn đề hoàn toàn khác** mà chúng ta cần giải quyết.
Give me a nother chance.
Cho tôi **thêm** một cơ hội nữa.
I need a nother pencil.
Tôi cần **một cây bút chì khác**.
That’s a whole nother story.
Đó là **một câu chuyện hoàn toàn khác**.
He took it to a whole nother level.
Anh ấy đã đưa nó lên một **tầm hoàn toàn khác**.
Moving to the city opened up a whole nother world for her.
Chuyển đến thành phố đã mở ra cho cô ấy **một thế giới hoàn toàn khác**.