"notebooks" in Vietnamese
Definition
Quyển sách mỏng có trang trắng hoặc kẻ dùng để viết ghi chú, vẽ hoặc lưu lại thông tin; cũng có thể chỉ máy tính xách tay nhưng thường là sổ giấy.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong giao tiếp hàng ngày, 'sổ tay' hoặc 'vở' chủ yếu chỉ quyển giấy ghi chú chứ không phải laptop. Ví dụ: 'mua vở cho năm học mới', 'một chồng sổ tay'.
Examples
We need new notebooks for school.
Chúng ta cần **sổ tay** mới cho trường.
The teacher collected all the notebooks.
Giáo viên đã thu tất cả các **sổ tay**.
She wrote her story in three notebooks.
Cô ấy đã viết câu chuyện của mình vào ba **sổ tay**.
Do you have any spare notebooks I could borrow?
Bạn có **sổ tay** nào dư cho mình mượn không?
My backpack is full of old notebooks I can't throw away.
Ba lô mình đầy những **sổ tay** cũ mà mình không nỡ vứt đi.
Back-to-school sales always mean stacks of notebooks everywhere.
Vào mùa khai giảng, đâu đâu cũng thấy những chồng **sổ tay**.