"notches" 的Vietnamese翻译
释义
Những vết cắt hoặc rãnh nhỏ trên vật thể, thường để đếm số lượng hoặc làm trang trí. Cũng có thể chỉ mức độ hoặc bước trong quá trình nào đó.
用法说明(Vietnamese)
Chủ yếu dùng ở dạng số nhiều. Dùng cho cả vết rãnh thật và nghĩa bóng như trong 'a few notches higher'. Không lẫn với 'niches' hay 'knots'.
例句
He made notches on the stick to count the days.
Anh ấy khắc **vết khía** lên que để đếm ngày.
The knife handle has three notches for better grip.
Tay cầm dao có ba **vết khía** để cầm chắc hơn.
She moved the dial up two notches to make it louder.
Cô ấy vặn núm lên hai **mức** để to hơn.
Can you turn it down a few notches? It's too loud.
Bạn có thể giảm xuống vài **mức** không? Ồn quá.
After the speech, her confidence went up several notches.
Sau bài phát biểu, sự tự tin của cô ấy tăng thêm vài **mức**.
The old wooden door is covered in notches from past repairs.
Cánh cửa gỗ cũ đầy **vết khía** từ các lần sửa trước đây.