Type any word!

"notch" in Vietnamese

vết khắcnấc (mức độ)

Definition

Vết khắc là một vết cắt nhỏ trên bề mặt để đánh dấu vị trí hoặc mức. Ngoài ra, từ này có thể chỉ một mức độ hay thứ bậc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vết khắc' thường dùng trong nghề mộc, kỹ thuật; 'a notch above' để chỉ sự cải thiện. 'Top-notch' là cách nói thân mật chỉ chất lượng xuất sắc. Không dùng cho dấu hiệu số hoặc trên thiết bị điện tử ngoại trừ chỗ khuyết trên màn hình.

Examples

He carved a notch into the stick to mark his progress.

Anh ấy khắc một **vết khắc** lên cây gậy để đánh dấu tiến trình của mình.

I got the last notch on my belt today.

Hôm nay tôi đã có **vết khắc** cuối cùng trên thắt lưng của mình.

Move the shelf up a notch if it’s too low.

Nếu kệ quá thấp thì nâng lên một **nấc** đi.

The new version of the app is a notch above the last one.

Phiên bản mới của ứng dụng cao hơn một **nấc** so với bản trước.

He took it up a notch and cooked dinner for everyone.

Anh ấy đã nâng lên một **nấc** bằng cách nấu bữa tối cho mọi người.

That movie was top-notch—I loved it!

Bộ phim đó thật sự **đỉnh**—tôi rất thích!