Type any word!

"not" in Vietnamese

không

Definition

Được dùng để phủ định động từ, tính từ hoặc từ khác; chỉ rằng điều gì đó không đúng, không xảy ra hoặc không nên xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'Không' luôn đặt trước động từ hoặc tính từ để phủ định. Trong văn viết trang trọng, tránh dùng phủ định kép.

Examples

I do not like spinach.

Tôi **không** thích rau chân vịt.

He is not at home.

Anh ấy **không** ở nhà.

This is not my book.

Đây **không** phải là sách của tôi.

I'm not sure if I can come tonight.

Tôi **không** chắc mình có thể đến tối nay.

She said not to worry about the test.

Cô ấy bảo **không** phải lo về bài kiểm tra.

That's not how I remember it.

Đó **không** phải là cách tôi nhớ.