"nosy" in Vietnamese
Definition
Chỉ người quá tò mò, thích tìm hiểu hoặc can thiệp vào chuyện riêng của người khác mà không được mời. Thường bị coi là phiền phức.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong văn nói, sắc thái tiêu cực. Thường đi với 'hàng xóm tọc mạch', 'câu hỏi tọc mạch'. Đừng nhầm với 'curious' (tò mò, tích cực).
Examples
My nosy neighbor is always looking through the window.
Người hàng xóm **tọc mạch** của tôi lúc nào cũng nhìn qua cửa sổ.
Don't be so nosy about my personal life.
Đừng **tọc mạch** vào đời tư của tôi như vậy.
It's nosy to ask people how much money they make.
Hỏi người khác kiếm được bao nhiêu tiền là quá **tọc mạch**.
She can be pretty nosy when it comes to secrets.
Khi có chuyện bí mật, cô ấy có thể khá **tọc mạch**.
He got annoyed because his friends were being nosy about his date.
Anh ấy khó chịu vì bạn bè quá **soi mói** về buổi hẹn hò của mình.
If you're too nosy, people might stop trusting you.
Nếu bạn quá **tọc mạch**, người khác có thể không tin tưởng bạn nữa.