"nostril" in Vietnamese
Definition
Một trong hai lỗ ở mũi, nơi không khí đi vào và ra khỏi cơ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
'Lỗ mũi' dùng trong cả văn nói và viết, kể cả khi nói về sức khỏe. Số nhiều là 'các lỗ mũi'.
Examples
She has a small mole next to her right nostril.
Cô ấy có một nốt ruồi nhỏ bên cạnh **lỗ mũi** phải.
Please blow your nostrils gently.
Hãy xì nhẹ **lỗ mũi** của bạn.
He breathed in deeply through his nostrils.
Anh ấy hít sâu qua **lỗ mũi**.
There's a little tickle in my left nostril—I think I might sneeze.
Có cảm giác nhột nhột ở **lỗ mũi** bên trái—hình như sắp hắt hơi.
Do you know some people can flare their nostrils on purpose?
Bạn có biết một số người có thể phồng **lỗ mũi** lên theo ý muốn không?
She put some cream around her nostrils because her skin was dry.
Cô ấy bôi kem quanh **lỗ mũi** vì da bị khô.