"nosey" in Vietnamese
Definition
Chỉ người thích tìm hiểu chuyện riêng tư hoặc bí mật của người khác một cách không được hoan nghênh.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang nghĩa hơi tiêu cực, thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng như 'nosey neighbor'. Tránh tự gọi mình như vậy nếu không đùa cợt.
Examples
My little brother is very nosey. He always asks about my phone calls.
Em trai tôi rất **tò mò**. Nó luôn hỏi về các cuộc gọi của tôi.
That nosey neighbor is watching us again.
Cái bà hàng xóm **tọc mạch** đó lại đang nhìn chúng ta.
Please don't be so nosey about other people's problems.
Làm ơn đừng quá **tò mò** về chuyện của người khác.
Jessica's always been a bit nosey—she can't resist peeking at everyone's messages.
Jessica từ trước đến nay luôn hơi **tọc mạch**—cô ấy không cưỡng lại được việc xem trộm tin nhắn của mọi người.
"Wow, you're really nosey!" he laughed when I asked about his mystery trip.
"Ôi, bạn thực sự **tò mò** đấy!" anh ấy cười khi tôi hỏi về chuyến đi bí mật của anh.
Some people find it hard not to be nosey when gossip starts.
Có người rất khó không **tò mò** khi nghe bắt đầu có chuyện bàn tán.