Type any word!

"norway" in Vietnamese

Na Uy

Definition

Một quốc gia ở Bắc Âu nổi tiếng với các vịnh hẹp tuyệt đẹp, hiện tượng cực quang và chất lượng cuộc sống cao.

Usage Notes (Vietnamese)

Tên riêng nên phải viết hoa. Dùng cho tên đất nước, người hoặc sản phẩm liên quan. Không dùng 'the' trước 'Na Uy'. Ví dụ: 'visit Norway', 'from Norway', 'Norway is famous for...'.

Examples

Norway is in northern Europe.

**Na Uy** nằm ở Bắc Âu.

Many people visit Norway to see the northern lights.

Nhiều người đến thăm **Na Uy** để ngắm cực quang.

Salmon from Norway is famous worldwide.

Cá hồi từ **Na Uy** nổi tiếng khắp thế giới.

I'd love to travel to Norway and see the fjords someday.

Tôi rất muốn đến **Na Uy** và ngắm các vịnh hẹp vào một ngày nào đó.

My friend moved to Norway for work last year.

Bạn tôi đã chuyển đến **Na Uy** làm việc vào năm ngoái.

Did you know that Norway has nearly endless summer days in the north?

Bạn có biết ở phía bắc **Na Uy** có những ngày hè gần như không kết thúc không?