Type any word!

"northwest" in Vietnamese

tây bắc

Definition

Hướng nằm giữa hướng bắc và hướng tây, hoặc khu vực nằm về phía đó.

Usage Notes (Vietnamese)

‘tây bắc’ có thể dùng như danh từ, tính từ hoặc trạng từ. Khi nói về vùng cụ thể ('the Northwest'), thường viết hoa. Hay gặp trong: 'northwest wind', 'đi về phía tây bắc', 'ở tây bắc'.

Examples

The sun sets in the northwest during summer.

Vào mùa hè, mặt trời lặn ở hướng **tây bắc**.

Seattle is in the northwest of the United States.

Seattle nằm ở phía **tây bắc** của Hoa Kỳ.

They traveled northwest for two days.

Họ đã đi về phía **tây bắc** trong hai ngày.

A cold northwest wind was blowing all night.

Cả đêm, gió **tây bắc** lạnh thổi liên tục.

Let's drive northwest and explore some new places.

Hãy lái xe về phía **tây bắc** và khám phá một số nơi mới.

People in the Northwest love hiking and coffee shops.

Người ở vùng **Tây Bắc** thích leo núi và quán cà phê.