"northern" in Vietnamese
miền bắcphía bắc
Definition
Nằm ở phía bắc hoặc liên quan đến miền bắc của một nơi, quốc gia hay khu vực.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trước danh từ để chỉ vùng miền như 'miền bắc Việt Nam'. Mang tính địa lý, trang trọng hơn so với chỉ dùng 'bắc'.
Examples
It is colder in the northern part of the country.
Ở khu vực **miền bắc** của đất nước thì lạnh hơn.
They live in a northern town near the sea.
Họ sống ở một thị trấn **miền bắc** gần biển.
A northern wind is coming tonight.
Tối nay sẽ có gió **bắc** thổi tới.
We drove up to the northern coast for the weekend.
Chúng tôi đã lái xe lên **bờ biển phía bắc** vào cuối tuần.
That dish is common in northern China.
Món ăn đó phổ biến ở **miền bắc** Trung Quốc.
The storm is moving across the northern states now.
Trận bão đang di chuyển qua các bang **phía bắc**.