Type any word!

"northeast" in Vietnamese

đông bắc

Definition

Hướng nằm giữa phía bắc và phía đông trên la bàn; cũng dùng để chỉ phần phía đông bắc của một khu vực, quốc gia hoặc thành phố.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả như danh từ và tính từ (ví dụ: 'miền đông bắc', 'gió đông bắc'). Khi nói về vùng cụ thể, thường viết hoa: 'Đông Bắc'.

Examples

The birds fly to the northeast in spring.

Những con chim bay về phía **đông bắc** vào mùa xuân.

New York is in the northeast of the United States.

New York nằm ở khu vực **đông bắc** của Hoa Kỳ.

The wind is coming from the northeast today.

Hôm nay gió thổi từ hướng **đông bắc**.

He’s moving to a small town in the northeast for work.

Anh ấy chuyển đến một thị trấn nhỏ ở **đông bắc** để làm việc.

The northeast gets a lot of snow every winter.

Khu vực **đông bắc** thường có nhiều tuyết mỗi mùa đông.

Drive about ten miles northeast and you’ll reach the lake.

Lái xe khoảng mười dặm về phía **đông bắc** là bạn sẽ đến hồ.