Type any word!

"north" in Vietnamese

bắc

Definition

Bắc là hướng ngược với nam trên la bàn và thường nằm ở phía trên của bản đồ. Ngoài ra, nó còn chỉ vùng phía bắc của một địa điểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi chỉ phương hướng, vùng miền, hoặc các hiện tượng tự nhiên như 'gió bắc'. Kết hợp với các từ như 'phía bắc', 'người miền bắc'.

Examples

Canada is to the north of the United States.

Canada nằm ở phía **bắc** của Hoa Kỳ.

The sun rises in the east and sets in the north during summer in some places.

Vào mùa hè ở một số nơi, mặt trời mọc ở phía đông và lặn ở phía **bắc**.

The north wind is very cold.

Gió **bắc** rất lạnh.

I grew up in the north, so I'm used to cold winters.

Tôi lớn lên ở **miền bắc**, nên đã quen với mùa đông lạnh.

Drive north for about ten miles, then you'll see the sign.

Lái xe về hướng **bắc** khoảng mười dặm, rồi bạn sẽ thấy biển báo.

People from the north often have a different accent than those from the south.

Người **miền bắc** thường có giọng nói khác với người miền nam.