"norfolk" in Vietnamese
Definition
Norfolk là tên của một hạt ở phía đông nước Anh và cũng có thể để chỉ các thành phố hoặc địa danh khác trên thế giới, như Norfolk ở Virginia, Hoa Kỳ.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ riêng, luôn viết hoa; thường chỉ các địa danh cụ thể. Phổ biến nhất là chỉ Norfolk tại Anh hoặc Norfolk, Virginia ở Mỹ. Không dùng như danh từ chung hoặc tính từ trừ một số tên gọi riêng.
Examples
I visited Norfolk last year.
Tôi đã đến thăm **Norfolk** năm ngoái.
Norfolk is in eastern England.
**Norfolk** nằm ở phía đông nước Anh.
My cousin lives in Norfolk, Virginia.
Anh họ tôi sống ở **Norfolk**, bang Virginia.
The beaches in Norfolk are beautiful in the summer.
Các bãi biển ở **Norfolk** rất đẹp vào mùa hè.
Have you ever heard of Norfolk terriers? They’re adorable little dogs.
Bạn đã nghe về chó sục **Norfolk** bao giờ chưa? Chúng là những chú chó nhỏ đáng yêu.
We took a road trip through Norfolk and loved the countryside.
Chúng tôi đã lái xe xuyên qua **Norfolk** và rất thích vùng quê ở đó.