"noodle" in Vietnamese
Definition
Mì là sợi dài, mỏng, được làm từ bột, trứng và nước, thường dùng trong các món ăn châu Á hoặc Ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'mì' thường dùng cho các loại sợi trong món ăn châu Á. Trong ẩm thực phương Tây, thường gọi là 'pasta' hoặc tên riêng như 'spaghetti'. Thường dùng số nhiều: 'mì'.
Examples
I ate chicken noodle soup for lunch.
Tôi đã ăn súp **mì** gà vào bữa trưa.
She likes to eat spicy noodle dishes.
Cô ấy thích ăn các món **mì** cay.
Can you cook the noodles for dinner?
Bạn có thể nấu **mì** cho bữa tối không?
This restaurant makes amazing handmade noodles.
Quán này làm **mì** tươi thủ công rất ngon.
He ordered a big bowl of beef noodle soup.
Anh ấy gọi một bát lớn súp **mì** bò.
Whenever I'm tired, a bowl of hot noodles always cheers me up.
Mỗi khi mệt, một bát **mì** nóng luôn làm tôi cảm thấy vui lên.