"nonny" in Vietnamese
Definition
Một từ hoặc âm điệu vô nghĩa thường xuất hiện trong các bài hát hay thơ tiếng Anh cổ, dùng để tạo nhịp điệu hoặc tăng tính giai điệu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này gần như không xuất hiện ngoài bối cảnh bài hát, thơ cổ hay hài hước, trào phúng; thường lặp lại trong điệp khúc như “hey nonny nonny”.
Examples
The old song repeated 'nonny nonny' in the chorus.
Bài hát cũ lặp lại '**nonny nonny**' ở phần điệp khúc.
He sang 'hey nonny nonny' as part of a folk tune.
Anh ấy hát '**hey nonny nonny**' như một phần của giai điệu dân gian.
The children laughed at the funny 'nonny' sounds in the poem.
Lũ trẻ cười vì những âm thanh '**nonny**' vui nhộn trong bài thơ.
'Hey nonny!' was shouted by the actors in the old play to get the audience's attention.
'Hey **nonny**!' đã được diễn viên trong vở kịch xưa hét lên để thu hút sự chú ý của khán giả.
Shakespeare often included 'hey nonny nonny' to add a playful feeling to dialogue.
Shakespeare thường dùng '**hey nonny nonny**' để tạo cảm giác vui tươi trong đối thoại.
Nobody uses 'nonny' nowadays except as a joke or in a parody of old songs.
Ngày nay không ai dùng '**nonny**' ngoại trừ để đùa hoặc nhại lại các bài hát cũ.