"nonetheless" in Vietnamese
Definition
Dùng khi nói điều gì đó vẫn đúng hoặc vẫn xảy ra mặc dù trước đó có điều ngược lại hoặc không thuận lợi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nonetheless' mang tính trang trọng, có thể thay bằng 'nevertheless', 'even so'. Dùng linh hoạt ở đầu, giữa hoặc cuối câu.
Examples
The test was difficult. Nonetheless, she passed with a high score.
Bài kiểm tra rất khó. **Tuy nhiên**, cô ấy đã đạt điểm cao.
It was raining heavily, but they went for a walk nonetheless.
Trời mưa rất to, nhưng họ **tuy nhiên** vẫn đi dạo.
The plan is risky. It is, nonetheless, our best option.
Kế hoạch này khá mạo hiểm. **Tuy nhiên**, nó vẫn là lựa chọn tốt nhất của chúng ta.
He knew his chances of winning were slim; nonetheless, he entered the competition with confidence.
Anh ấy biết cơ hội chiến thắng rất ít; **tuy nhiên**, anh vẫn tham gia cuộc thi với sự tự tin.
The evidence was circumstantial; the jury nonetheless found the defendant guilty.
Bằng chứng chỉ là tình tiết; bồi thẩm đoàn **tuy nhiên** vẫn kết tội bị cáo.
The restaurant was packed and we waited an hour for a table, but the food was nonetheless worth every minute.
Nhà hàng rất đông và chúng tôi phải chờ một tiếng mới có bàn, nhưng đồ ăn **tuy nhiên** vẫn cực kỳ xứng đáng.