Type any word!

"nominees" in Vietnamese

ứng viên

Definition

Những người đã được đề cử chính thức cho một vị trí, giải thưởng hoặc vinh dự nhưng chưa phải là người giành được hoặc được trao.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này được dùng trang trọng trong các dịp trao giải, bầu chọn hoặc vị trí chính thức. Khác với 'người chiến thắng' vì chỉ mới là người được đề cử. Hay gặp trong cụm 'danh sách ứng viên', 'công bố ứng viên'.

Examples

The nominees for Best Actor are listed below.

Các **ứng viên** cho Nam diễn viên chính xuất sắc nhất được liệt kê bên dưới.

All nominees must attend the ceremony.

Tất cả các **ứng viên** phải tham dự buổi lễ.

Five nominees will be chosen for the scholarship.

Năm **ứng viên** sẽ được chọn cho học bổng này.

Did you see the list of nominees for this year's awards? It's pretty impressive.

Bạn đã xem danh sách **ứng viên** cho giải thưởng năm nay chưa? Thật ấn tượng.

Out of all the nominees, only one will win the grand prize.

Trong tất cả các **ứng viên**, chỉ một người sẽ giành giải thưởng lớn.

The presenter announced the nominees with much excitement.

Người dẫn chương trình đã công bố các **ứng viên** với sự hào hứng.