Type any word!

"nominee" in Vietnamese

đề cửứng viên (giải thưởng/chức vụ)

Definition

Người được đề cử là người đã được chính thức chọn hoặc gợi ý cho một vị trí, giải thưởng, vinh dự hoặc cuộc bầu cử.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống trang trọng như giải thưởng, bầu cử, hoặc bổ nhiệm; ví dụ: 'đề cử Oscar', 'người được đề cử tổng thống.' Không giống 'người chiến thắng' hay 'ứng cử viên.'

Examples

She is a nominee for the best actress award.

Cô ấy là **đề cử** cho giải nữ diễn viên xuất sắc nhất.

Each country will choose one nominee to represent them.

Mỗi quốc gia sẽ chọn một **đề cử** để đại diện cho họ.

The nominee must accept the invitation before the deadline.

**Đề cử** phải chấp nhận lời mời trước thời hạn.

Did you hear? She’s the youngest nominee ever for this award.

Bạn nghe chưa? Cô ấy là **đề cử** trẻ tuổi nhất từ trước đến nay cho giải thưởng này.

Everyone’s congratulating the nominee on social media.

Mọi người đều chúc mừng **đề cử** trên mạng xã hội.

As a first-time nominee, he was both nervous and excited at the ceremony.

Là **đề cử** lần đầu tiên, anh ấy vừa hồi hộp vừa háo hức trong buổi lễ.