Type any word!

"nominations" in Vietnamese

đề cử

Definition

Hành động đề nghị chính thức ai đó hoặc cái gì đó cho một công việc, giải thưởng, vị trí hoặc danh hiệu. Thường có nhiều đề cử được xem xét trước khi quyết định cuối cùng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh giải thưởng, bầu cử hoặc vị trí chính thức: 'Oscar nominations', 'political nominations'. Không nên nhầm với 'applications' (đơn tự ứng cử). Dùng cả trong giao tiếp hàng ngày và trang trọng.

Examples

There were five nominations for best actor this year.

Năm nay có năm **đề cử** cho nam diễn viên xuất sắc nhất.

The committee announced the nominations yesterday.

Ủy ban đã công bố các **đề cử** vào ngày hôm qua.

Her movie received several nominations at the film festival.

Bộ phim của cô ấy nhận được nhiều **đề cử** tại liên hoan phim.

He was surprised to see his name among the nominations.

Anh ấy ngạc nhiên khi thấy tên mình trong số các **đề cử**.

All the nominations will be reviewed before the final decision is made.

Tất cả các **đề cử** sẽ được xem xét trước khi ra quyết định cuối cùng.

After weeks of speculation, the official nominations were finally released.

Sau nhiều tuần đồn đoán, các **đề cử** chính thức cuối cùng đã được công bố.