"nominated" in Vietnamese
Definition
Được chọn làm ứng viên cho một công việc, giải thưởng, vị trí hoặc danh dự, thường là một cách chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như giải thưởng, bầu cử. Hay đi cùng 'for' trong tiếng Anh: 'nominated for an award'. Nghĩa là được đề cử, chưa chắc đã thắng.
Examples
She was nominated for best actress.
Cô ấy đã được **đề cử** cho nữ diễn viên xuất sắc.
Three students were nominated for the award.
Ba sinh viên đã được **đề cử** cho giải thưởng.
He was nominated by his teacher for the scholarship.
Anh ấy đã được thầy giáo **đề cử** cho học bổng.
I can't believe I was actually nominated for Employee of the Month!
Không thể tin là tôi thực sự được **đề cử** Nhân viên xuất sắc tháng!
Have you ever been nominated for anything before?
Bạn đã từng được **đề cử** cho bất cứ điều gì trước đây chưa?
Our film was nominated in five different categories at the festival.
Phim của chúng tôi đã được **đề cử** ở năm hạng mục khác nhau tại liên hoan phim này.