Type any word!

"nome" in Vietnamese

tên

Definition

Từ dùng để gọi hoặc xác định một người, động vật, địa điểm hoặc vật thể; cũng có thể chỉ đến danh tiếng hoặc uy tín của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường là danh từ đếm được: 'What's your name?', 'make a name for oneself' (tạo dựng danh tiếng). Không nên nhầm lẫn với 'title' (chức danh) hoặc 'nickname' (biệt danh). Dùng trong cả hoàn cảnh trang trọng và thân mật.

Examples

What is your name?

**Tên** bạn là gì?

Please write your name here.

Xin vui lòng viết **tên** của bạn ở đây.

My dog's name is Max.

**Tên** con chó của tôi là Max.

She made a name for herself in the art world.

Cô ấy đã tạo dựng được **tên** tuổi trong giới nghệ thuật.

Do you remember the name of that movie we saw?

Bạn còn nhớ **tên** bộ phim mà chúng ta đã xem không?

People spread rumors in his name, but none were true.

Người ta lan truyền tin đồn với **tên** của anh ấy, nhưng không điều nào là sự thật.