"noisy" in Vietnamese
Definition
Tạo ra nhiều tiếng động lớn hoặc khó chịu. Có thể dùng cho người, nơi chốn hoặc vật gây ồn ào.
Usage Notes (Vietnamese)
'Noisy' chủ yếu mang nghĩa tiêu cực, dùng cho trẻ em, cảnh vật hay máy móc gây phiền. Không nên dùng cho âm thanh sôi động dễ chịu; khi đó hãy dùng 'lively' hoặc 'busy'. 'Loud' chỉ nói về độ lớn, không phải sự phiền.
Examples
The classroom was very noisy during lunch.
Lớp học rất **ồn ào** trong giờ ăn trưa.
The street outside is always noisy.
Đường bên ngoài lúc nào cũng **ồn ào**.
My neighbor’s dog is very noisy at night.
Con chó nhà hàng xóm tôi rất **ồn ào** vào ban đêm.
It gets really noisy when the kids are playing video games together.
Khi bọn trẻ cùng chơi trò chơi điện tử thì thật sự rất **ồn ào**.
Sorry, it’s a bit noisy in here. Can we go somewhere quieter?
Xin lỗi, ở đây hơi **ồn ào**. Chúng ta có thể đến nơi yên tĩnh hơn không?
That old air conditioner is so noisy, I can barely hear the TV.
Cái máy lạnh cũ đó **ồn ào** quá, tôi không nghe được tiếng tivi.