"noise" in Vietnamese
Definition
Âm thanh lớn hoặc gây khó chịu, không mong muốn. Cũng có thể chỉ chung các âm thanh ngoài nhạc hoặc lời nói.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường không đếm được: 'quá nhiều noise', nhưng nói 'a noise' khi chỉ một âm thanh cụ thể. Dùng trong cụm như 'make noise', 'background noise'. 'Noise' thường diễn tả sự khó chịu.
Examples
The noise from the street kept me awake.
**Tiếng ồn** từ đường phố khiến tôi không ngủ được.
Please don't make so much noise in the library.
Làm ơn đừng gây nhiều **tiếng ồn** trong thư viện như vậy.
I heard a strange noise outside the window.
Tôi nghe thấy một **tiếng ồn** lạ bên ngoài cửa sổ.
Sorry about the noise—the neighbors are having a party.
Xin lỗi vì **tiếng ồn**—hàng xóm đang tổ chức tiệc.
Once I put on my headphones, the background noise faded away.
Khi tôi đeo tai nghe vào, **tiếng ồn** nền biến mất.
There's so much noise online that it's hard to know what's true.
Có quá nhiều **tiếng ồn** trên mạng nên khó biết được đâu là thật.