"nodding" in Indonesian
Definition
Gật đầu là cử động đầu lên xuống để chỉ sự đồng ý, hiểu hoặc chào hỏi; cũng có thể chỉ tình trạng ngủ gà gật ngoài ý muốn.
Usage Notes (Indonesian)
Được dùng nhiều trong cả tình huống trang trọng và thân mật. Các cách nói như 'nodding in agreement', 'nodding off', 'slowly' thường gặp; 'nodding off' là ngủ gà gật. Lưu ý sự khác biệt văn hoá khi sử dụng.
Examples
She is nodding her head to say yes.
Cô ấy đang **gật đầu** để đồng ý.
The teacher saw the student nodding in class.
Giáo viên thấy học sinh đang **gật đầu** trong lớp.
He kept nodding during the meeting.
Anh ấy cứ liên tục **gật đầu** trong cuộc họp.
Are you nodding off already? It's only nine o'clock!
Bạn đã **ngủ gật** rồi à? Mới chỉ chín giờ thôi!
She sat quietly, just nodding along to the music.
Cô ấy ngồi im lặng, chỉ **gật đầu** theo nhạc.
He gave a quick nodding gesture to welcome us in.
Anh ấy nhanh chóng **gật đầu** để chào đón chúng tôi.