Type any word!

"nod" in Vietnamese

gật đầu

Definition

Di chuyển đầu lên xuống, thường để thể hiện sự đồng ý, hiểu hoặc chào hỏi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như động từ ('nod your head'), cũng có thể là danh từ ('give a nod'). Thể hiện sự đồng ý, hiểu hoặc thừa nhận. Không dùng cho việc lắc đầu từ bên này sang bên kia ('shake your head').

Examples

She nods when she understands the lesson.

Cô ấy **gật đầu** khi hiểu bài.

I gave him a quick nod to say hello.

Tôi **gật đầu** nhanh để chào anh ấy.

The dog nods his head when he sees food.

Con chó **gật đầu** khi nhìn thấy thức ăn.

He didn't say anything, just gave me a nod and left.

Anh ấy không nói gì, chỉ **gật đầu** với tôi rồi đi.

If you agree, just nod and I’ll continue.

Nếu bạn đồng ý, chỉ cần **gật đầu** và tôi sẽ tiếp tục.

She smiled and gave an encouraging nod to her friend.

Cô ấy mỉm cười và **gật đầu** động viên bạn mình.