Type any word!

"nobody" in Vietnamese

không ai

Definition

Chỉ rằng không có người nào; không một ai hiện diện hoặc tham gia.

Usage Notes (Vietnamese)

'Không ai' thường dùng cả trong văn nói và viết, thay thế được cho 'chẳng ai', 'không một ai'. Phổ biến trong các câu phủ định.

Examples

Nobody is at home right now.

Hiện tại không có **ai** ở nhà.

Nobody understands the problem.

**Không ai** hiểu vấn đề này.

Nobody saw what happened.

**Không ai** thấy chuyện gì đã xảy ra.

Hey, nobody knows the answer except her.

Này, ngoài cô ấy ra thì **không ai** biết đáp án.

In this office, nobody complains about the new rules.

Ở văn phòng này, **không ai** phàn nàn về các quy định mới.

Don't worry, nobody will tell the secret.

Đừng lo, **không ai** sẽ tiết lộ bí mật đâu.