"nobodies" in Vietnamese
Definition
Những người không quan trọng, không nổi tiếng, không có ảnh hưởng hay quyền lực trong xã hội.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang nghĩa coi thường, thường dùng để chỉ ai đó bị đánh giá thấp. Đối lập với 'somebodies' (người quan trọng).
Examples
The famous actor said he would not talk to nobodies.
Nam diễn viên nổi tiếng nói anh ta sẽ không nói chuyện với những **kẻ vô danh**.
They were just a group of nobodies at the party.
Họ chỉ là một nhóm **kẻ vô danh** trong bữa tiệc.
People used to call us nobodies, but we proved them wrong.
Ngày xưa, mọi người gọi chúng tôi là **kẻ vô danh**, nhưng chúng tôi đã chứng minh họ sai.
We may be nobodies now, but someday the world will know our names.
Có thể bây giờ chúng ta là **kẻ vô danh**, nhưng một ngày nào đó thế giới sẽ biết đến tên chúng ta.
Why should we listen to those nobodies on the internet?
Tại sao chúng ta phải nghe những **kẻ vô danh** trên mạng?
Before the band became famous, they were just nobodies playing in bars.
Trước khi ban nhạc nổi tiếng, họ chỉ là **kẻ vô danh** chơi nhạc ở quán bar.