"nobles" in Vietnamese
Definition
Những người thuộc tầng lớp xã hội cao nhất, thường có tước vị như công tước, bá tước, đặc biệt trong các xã hội châu Âu thời xưa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học về xã hội châu Âu cổ điển. Không dùng cho người giàu thời hiện đại; thường gặp trong cụm như 'the nobles', 'the king and his nobles'.
Examples
The nobles lived in grand castles.
**Quý tộc** sống trong những lâu đài tráng lệ.
Many nobles helped the king rule the country.
Nhiều **quý tộc** đã giúp vua cai trị đất nước.
The nobles wore expensive clothes at the ball.
**Quý tộc** mặc những bộ trang phục đắt tiền tại vũ hội.
Stories about nobles often involve drama and betrayal.
Những câu chuyện về **quý tộc** thường có các tình tiết kịch tính và phản bội.
During hard times, the nobles were not always willing to help the poor.
Trong thời gian khó khăn, **quý tộc** không phải lúc nào cũng sẵn lòng giúp người nghèo.
Some nobles lost their status after the revolution.
Một số **quý tộc** đã mất địa vị sau cuộc cách mạng.