"nobleman" in Vietnamese
Definition
Chỉ người đàn ông thuộc tầng lớp quý tộc, thường có tước vị, đất đai hoặc đặc quyền từ vua hay do dòng dõi.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử, hoàng gia hoặc nói về tước vị ('công tước', 'lãnh chúa'). Không dùng để chỉ 'gentleman' (người đàn ông lịch sự) trong sinh hoạt hàng ngày.
Examples
The nobleman lived in a large castle.
**Quý tộc** ấy sống trong một lâu đài lớn.
A nobleman often had a special title, like duke or lord.
Một **quý tộc** thường có tước hiệu đặc biệt như công tước hoặc lãnh chúa.
People respected the nobleman because of his wealth.
Mọi người kính trọng **quý tộc** vì sự giàu có của ông ấy.
The young nobleman traveled Europe to learn about politics.
Vị **quý tộc trẻ** đi khắp châu Âu để học về chính trị.
During the feast, the nobleman told stories of his adventures.
Trong bữa tiệc, **quý tộc** kể những câu chuyện về các cuộc phiêu lưu của mình.
It's rare to meet a true nobleman these days.
Ngày nay, gặp được một **quý tộc** thật sự là điều hiếm có.