"noble" in Vietnamese
Definition
Người hoặc điều gì đó được gọi là cao quý khi có phẩm chất đạo đức như trung thực, dũng cảm và rộng lượng. Nó cũng dùng để chỉ người thuộc tầng lớp quý tộc trong xã hội truyền thống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trang trọng để chỉ phẩm chất đạo đức cao ('a noble act', 'a noble cause'). Nghĩa về tầng lớp xã hội thường gặp trong văn hóa, lịch sử.
Examples
It was noble of her to help the poor family.
Cô ấy đã giúp đỡ gia đình nghèo một cách **cao quý**.
The story is about a noble who lived in a castle.
Câu chuyện kể về một **quý tộc** sống trong lâu đài.
He had a noble reason for telling the truth.
Anh ấy có lý do rất **cao quý** để nói sự thật.
I know his idea failed, but the intention behind it was noble.
Tôi biết ý tưởng của anh ấy thất bại, nhưng ý định đằng sau đó thì **cao quý**.
Wanting to change the system is noble, but it's not easy.
Muốn thay đổi hệ thống là **cao quý**, nhưng không dễ chút nào.
He talks like a noble in those old movies.
Anh ấy nói chuyện như một **quý tộc** trong những bộ phim xưa.