Type any word!

"noah" in Vietnamese

Noah

Definition

Noah là một tên riêng nam giới. Đây cũng là tên của một nhân vật nổi tiếng trong Kinh Thánh, người đã xây dựng chiếc tàu lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Noah' thường được viết hoa khi là tên riêng. Trong tôn giáo chỉ ông Noah trong Kinh Thánh, còn thường nhật đơn giản là tên người nam.

Examples

Noah is my cousin.

**Noah** là anh họ của tôi.

I met Noah at school.

Tôi đã gặp **Noah** ở trường.

The teacher called Noah first.

Cô giáo gọi **Noah** đầu tiên.

Have you seen Noah today? He said he’d be here by noon.

Bạn đã gặp **Noah** hôm nay chưa? Cậu ấy bảo sẽ có mặt ở đây trước trưa đấy.

Noah always remembers everyone’s birthday, which is honestly impressive.

**Noah** luôn nhớ ngày sinh nhật của mọi người, điều đó thật ấn tượng.

When someone says Noah, I still think of the story about the ark.

Mỗi khi ai đó nhắc đến **Noah**, tôi lại nhớ đến câu chuyện về chiếc tàu lớn.